city center

Học thuật
Thân thiện
city center

People walk through the bustling city center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm thành phố: Khu vực trung tâm, thường khu vực đông đúc nhất của một thành phố, nơi tập trung các hoạt động thương mại, văn hóa, hành chính giao thông chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel is located in the city center, close to all the main attractions. (Khách sạn nằmtrung tâm thành phố, gần tất cả các điểm tham quan chính.)
    • It's easier to find a taxi in the city center. (Dễ tìm taxi hơntrung tâm thành phố.)
    • The city center is always bustling with activity. (Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp với các hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of the city center": trái tim của trung tâm thành phốchỉ khu vực sầm uất, quan trọng nhất).
    • The old market is considered the heart of the city center. (Chợ cổ được coi trái tim của trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Downtown (n, Mỹ): khu trung tâm thương mại của thành phố, thường đồng nghĩa với "city center" trong tiếng Anh-Mỹ.

    • Let's go shopping downtown. (Hãy đi mua sắmkhu trung tâm thành phố.)
  • Central Business District (CBD) (n): Khu kinh doanh trung tâm, một phần hoặc đồng nhất với "city center", tập trung các tòa nhà văn phòng ngân hàng.

    • Many banks have their headquarters in the Central Business District. (Nhiều ngân hàng trụ sở chínhKhu kinh doanh trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Town centre (n, Anh): trung tâm thị trấn/thành phố (cách dùng phổ biếntiếng Anh-Anh).
  • City heart (n): trung tâm thành phố (cách nói giàu hình ảnh hơn).
city center

People walk through the bustling city center.

Noun
  1. trung tâm thành phố

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống